1. Client
2. Document
3. Identity
4. Form
5. Proof
(n) khách hàng, thân chủ
(n) tài liệu, văn bản
(n) danh tính
(n) bằng chứng, chứng cứ
(n) mẫu đơn, biểu mẫu; (v) lập thành, hình thành
Drag the cards on the right so each lines up with the correct item on the left.