Từ Vựng:
Draft: (n) bản nháp; (v) soạn thảo
Notes: (n) ghi chú
Supervising: (v) giám sát
Statement: (n) bản khai, tuyên bố
Review: (v) xem xét; (n) sự xem xét, đánh giá
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Draft: (n) bản nháp; (v) soạn thảo
Notes: (n) ghi chú
Supervising: (v) giám sát
Statement: (n) bản khai, tuyên bố
Review: (v) xem xét; (n) sự xem xét, đánh giá
Luyện tập thêm về bài học này: