Từ Vựng:
Witness: (n) nhân chứng; (v) làm chứng
Statement: (n) bản tuyên bố, lời khai
Review: (v) xem xét lại; (n) sự xem xét lại
Signature: (n) chữ ký
Submit: (v) nộp, trình lên
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Witness: (n) nhân chứng; (v) làm chứng
Statement: (n) bản tuyên bố, lời khai
Review: (v) xem xét lại; (n) sự xem xét lại
Signature: (n) chữ ký
Submit: (v) nộp, trình lên
Luyện tập thêm về bài học này: