Từ Vựng:
Trial bundle: (n) bộ hồ sơ xét xử
Cross-reference: (n) tham chiếu chéo
Solicitor: (n) luật sư tư vấn
Contents page: (n) trang mục lục
Timeline: (n) dòng thời gian
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Trial bundle: (n) bộ hồ sơ xét xử
Cross-reference: (n) tham chiếu chéo
Solicitor: (n) luật sư tư vấn
Contents page: (n) trang mục lục
Timeline: (n) dòng thời gian
Luyện tập thêm về bài học này: