Từ Vựng:
Memo: (n) bản ghi nhớ
Statutory: (adj) theo luật định
Contract: (n) hợp đồng; (v) ký hợp đồng
Disclosure: (n) sự tiết lộ thông tin
Inspection: (n) sự kiểm tra, thanh tra
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Memo: (n) bản ghi nhớ
Statutory: (adj) theo luật định
Contract: (n) hợp đồng; (v) ký hợp đồng
Disclosure: (n) sự tiết lộ thông tin
Inspection: (n) sự kiểm tra, thanh tra
Luyện tập thêm về bài học này: