Từ Vựng:
Registered design: (n) kiểu dáng đã đăng ký
Appearance: (n) hình thức bên ngoài
Function: (n) chức năng; (v) hoạt động
Original: (adj) nguyên bản, gốc
Protection: (n) sự bảo vệ, bảo hộ
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Registered design: (n) kiểu dáng đã đăng ký
Appearance: (n) hình thức bên ngoài
Function: (n) chức năng; (v) hoạt động
Original: (adj) nguyên bản, gốc
Protection: (n) sự bảo vệ, bảo hộ
Luyện tập thêm về bài học này: