Từ Vựng:
Conflict: (n) xung đột
Interest: (n) lợi ích; (n) quyền lợi
Supplier: (n) nhà cung cấp
Compliance: (n) sự tuân thủ
Report: (v) báo cáo; (n) bản báo cáo
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Conflict: (n) xung đột
Interest: (n) lợi ích; (n) quyền lợi
Supplier: (n) nhà cung cấp
Compliance: (n) sự tuân thủ
Report: (v) báo cáo; (n) bản báo cáo
Luyện tập thêm về bài học này: