Từ Vựng:
Engagement: (n) sự cam kết, hợp đồng
Approval: (n) sự phê duyệt, chấp thuận
Client: (n) khách hàng, thân chủ
Details: (n) chi tiết
Fees: (n) phí, lệ phí
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Engagement: (n) sự cam kết, hợp đồng
Approval: (n) sự phê duyệt, chấp thuận
Client: (n) khách hàng, thân chủ
Details: (n) chi tiết
Fees: (n) phí, lệ phí
Luyện tập thêm về bài học này: