Từ Vựng:
Contradiction: (n) sự mâu thuẫn
Witness: (n) nhân chứng; (v) làm chứng
Supervising: (v) giám sát
Statement: (n) lời khai, bản khai
Report: (n) báo cáo; (v) báo cáo
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Contradiction: (n) sự mâu thuẫn
Witness: (n) nhân chứng; (v) làm chứng
Supervising: (v) giám sát
Statement: (n) lời khai, bản khai
Report: (n) báo cáo; (v) báo cáo
Luyện tập thêm về bài học này: