Từ Vựng:
Transfer: (v) chuyển giao; (n) sự chuyển giao
Registry: (n) sổ đăng ký, văn phòng đăng ký
Submit: (v) nộp, trình bày
Supporting: (adj) bổ trợ, hỗ trợ
Confirmation: (n) sự xác nhận, giấy xác nhận
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Transfer: (v) chuyển giao; (n) sự chuyển giao
Registry: (n) sổ đăng ký, văn phòng đăng ký
Submit: (v) nộp, trình bày
Supporting: (adj) bổ trợ, hỗ trợ
Confirmation: (n) sự xác nhận, giấy xác nhận
Luyện tập thêm về bài học này: