Từ Vựng:
Retaliation: (n) sự trả đũa
Anonymous: (adj) ẩn danh
Compensation: (n) sự bồi thường
Investigate: (v) điều tra
Penalties: (n) hình phạt
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Retaliation: (n) sự trả đũa
Anonymous: (adj) ẩn danh
Compensation: (n) sự bồi thường
Investigate: (v) điều tra
Penalties: (n) hình phạt
Luyện tập thêm về bài học này: