Từ Vựng:
Precedent: (n) tiền lệ
Approval: (n) sự phê duyệt
Regulatory: (adj) thuộc về quản lý, điều chỉnh
Auditor: (n) kiểm toán viên
Completion: (n) sự hoàn thành
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Precedent: (n) tiền lệ
Approval: (n) sự phê duyệt
Regulatory: (adj) thuộc về quản lý, điều chỉnh
Auditor: (n) kiểm toán viên
Completion: (n) sự hoàn thành
Luyện tập thêm về bài học này: