Từ Vựng:
Deadline: (n) hạn chót
Motion: (n) đề nghị, kiến nghị; (v) đề nghị, kiến nghị
Discovery: (n) quá trình thu thập chứng cứ
Reminder: (n) lời nhắc nhở
Filing: (n) việc nộp hồ sơ, lưu trữ tài liệu
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Deadline: (n) hạn chót
Motion: (n) đề nghị, kiến nghị; (v) đề nghị, kiến nghị
Discovery: (n) quá trình thu thập chứng cứ
Reminder: (n) lời nhắc nhở
Filing: (n) việc nộp hồ sơ, lưu trữ tài liệu
Luyện tập thêm về bài học này: