Từ Vựng:
Disciplinary: (adj) thuộc kỷ luật
Procedure: (n) thủ tục
Tribunal: (n) tòa án, hội đồng xét xử
Compensation: (n) sự bồi thường
Investigate: (v) điều tra
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Disciplinary: (adj) thuộc kỷ luật
Procedure: (n) thủ tục
Tribunal: (n) tòa án, hội đồng xét xử
Compensation: (n) sự bồi thường
Investigate: (v) điều tra
Luyện tập thêm về bài học này: