Từ Vựng:
Modelling: (n) mô hình hóa
Efficient: (adj) hiệu quả
Heat pump: (n) máy bơm nhiệt
Insulation: (n) vật liệu cách nhiệt
Thermostat: (n) bộ điều chỉnh nhiệt độ
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Modelling: (n) mô hình hóa
Efficient: (adj) hiệu quả
Heat pump: (n) máy bơm nhiệt
Insulation: (n) vật liệu cách nhiệt
Thermostat: (n) bộ điều chỉnh nhiệt độ
Luyện tập thêm về bài học này: