Từ Vựng:
Shipment: (n) lô hàng, chuyến hàng
Consignment: (n) lô hàng gửi, hàng ký gửi
Consolidate: (v) hợp nhất, gom hàng
Tracking: (n) theo dõi (hàng hóa)
Warehouse: (n) kho hàng
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Shipment: (n) lô hàng, chuyến hàng
Consignment: (n) lô hàng gửi, hàng ký gửi
Consolidate: (v) hợp nhất, gom hàng
Tracking: (n) theo dõi (hàng hóa)
Warehouse: (n) kho hàng
Luyện tập thêm về bài học này: