Từ Vựng:
Shipment: (n) lô hàng
Dangerous goods: (n) hàng hóa nguy hiểm
Packaging: (n) bao bì
Label: (n) nhãn
Declaration: (n) tờ khai, bản khai báo
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Shipment: (n) lô hàng
Dangerous goods: (n) hàng hóa nguy hiểm
Packaging: (n) bao bì
Label: (n) nhãn
Declaration: (n) tờ khai, bản khai báo
Luyện tập thêm về bài học này: