Từ Vựng:
Freight forwarder: (n) người giao nhận hàng hóa
Ata carnet: (n) chứng từ hải quan tạm nhập tái xuất
Temporary: (adj) tạm thời
Equipment: (n) thiết bị
Deposit: (n) khoản đặt cọc; (v) đặt cọc
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Freight forwarder: (n) người giao nhận hàng hóa
Ata carnet: (n) chứng từ hải quan tạm nhập tái xuất
Temporary: (adj) tạm thời
Equipment: (n) thiết bị
Deposit: (n) khoản đặt cọc; (v) đặt cọc
Luyện tập thêm về bài học này: