Từ Vựng:
Carrier: (n) nhà vận chuyển
Contract: (n) hợp đồng; (v) ký hợp đồng
Delivery: (n) sự giao hàng
Reliability: (n) độ tin cậy
Notify: (v) thông báo
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Carrier: (n) nhà vận chuyển
Contract: (n) hợp đồng; (v) ký hợp đồng
Delivery: (n) sự giao hàng
Reliability: (n) độ tin cậy
Notify: (v) thông báo
Luyện tập thêm về bài học này: