Từ Vựng:
Certificate: (n) giấy chứng nhận
Authority: (n) cơ quan có thẩm quyền
Importer: (n) người nhập khẩu
Customs: (n) hải quan
Valid: (adj) hợp lệ
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Certificate: (n) giấy chứng nhận
Authority: (n) cơ quan có thẩm quyền
Importer: (n) người nhập khẩu
Customs: (n) hải quan
Valid: (adj) hợp lệ
Luyện tập thêm về bài học này: