Từ Vựng:
Mispick: (n) việc lấy nhầm hàng hóa
Placement: (n) vị trí đặt hàng hóa
Label: (n) nhãn; (v) dán nhãn
Shelf: (n) kệ
Reorganize: (v) sắp xếp lại
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Mispick: (n) việc lấy nhầm hàng hóa
Placement: (n) vị trí đặt hàng hóa
Label: (n) nhãn; (v) dán nhãn
Shelf: (n) kệ
Reorganize: (v) sắp xếp lại
Luyện tập thêm về bài học này: