Từ Vựng:
Design: (n) thiết kế; (v) thiết kế
Feedback: (n) phản hồi
Layout: (n) bố cục
Approval: (n) sự phê duyệt
Feature: (n) đặc điểm, tính năng
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Design: (n) thiết kế; (v) thiết kế
Feedback: (n) phản hồi
Layout: (n) bố cục
Approval: (n) sự phê duyệt
Feature: (n) đặc điểm, tính năng
Luyện tập thêm về bài học này: