Tiếng Anh Logistics: Managing Warehouse Overflow Storage – Medium Level

🎧 Managing Warehouse Overflow Storage
0:00 / 0:00
Loading subtitles…

Từ Vựng:

Overflow: (n) sự tràn; (v) tràn

Capacity: (n) sức chứa, công suất

Provider: (n) nhà cung cấp

Contract: (n) hợp đồng; (v) ký hợp đồng

Arrange: (v) sắp xếp, thu xếp


Luyện tập thêm về bài học này: