Từ Vựng:
Overflow: (n) sự tràn; (v) tràn
Capacity: (n) sức chứa, công suất
Provider: (n) nhà cung cấp
Contract: (n) hợp đồng; (v) ký hợp đồng
Arrange: (v) sắp xếp, thu xếp
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Overflow: (n) sự tràn; (v) tràn
Capacity: (n) sức chứa, công suất
Provider: (n) nhà cung cấp
Contract: (n) hợp đồng; (v) ký hợp đồng
Arrange: (v) sắp xếp, thu xếp
Luyện tập thêm về bài học này: