1. Refurbishment
2. Re-packaging
3. Eco-friendly
4. Schedule
5. Quality check
(n) sự tân trang lại
(n) lịch trình; (v) lên lịch
(n) kiểm tra chất lượng
(adj) thân thiện với môi trường
(n) việc đóng gói lại
Drag the cards on the right so each lines up with the correct item on the left.