Từ Vựng:
Customs: (n) hải quan
Invoice: (n) hóa đơn
Warehouse: (n) kho hàng
Dispute: (n) tranh chấp; (v) tranh cãi
Polite: (adj) lịch sự
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Customs: (n) hải quan
Invoice: (n) hóa đơn
Warehouse: (n) kho hàng
Dispute: (n) tranh chấp; (v) tranh cãi
Polite: (adj) lịch sự
Luyện tập thêm về bài học này: