Từ Vựng:
Return: (v) trả lại; (n) sự trả lại
Authorisation: (n) sự cho phép, giấy phép
Receipt: (n) biên nhận, hóa đơn
Package: (n) gói hàng, kiện hàng
Process: (v) xử lý; (n) quy trình, quá trình
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Return: (v) trả lại; (n) sự trả lại
Authorisation: (n) sự cho phép, giấy phép
Receipt: (n) biên nhận, hóa đơn
Package: (n) gói hàng, kiện hàng
Process: (v) xử lý; (n) quy trình, quá trình
Luyện tập thêm về bài học này: