Từ Vựng:
Inventory: (n) hàng tồn kho
Customs: (n) hải quan
Shipment: (n) lô hàng, việc gửi hàng
Fragile: (adj) dễ vỡ
Confirmation: (n) sự xác nhận, giấy xác nhận
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Inventory: (n) hàng tồn kho
Customs: (n) hải quan
Shipment: (n) lô hàng, việc gửi hàng
Fragile: (adj) dễ vỡ
Confirmation: (n) sự xác nhận, giấy xác nhận
Luyện tập thêm về bài học này: