Từ Vựng:
Logistics: (n) hậu cần
Inventory: (n) hàng tồn kho
Dashboard: (n) bảng điều khiển
Order: (n) đơn hàng; (v) đặt hàng
Submit: (v) nộp, gửi (đơn, báo cáo)
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Logistics: (n) hậu cần
Inventory: (n) hàng tồn kho
Dashboard: (n) bảng điều khiển
Order: (n) đơn hàng; (v) đặt hàng
Submit: (v) nộp, gửi (đơn, báo cáo)
Luyện tập thêm về bài học này: