Tiếng Anh Logistics: Training on Logistics and Order Entry – Easy Level

🎧 Training on Logistics and Order Entry
0:00 / 0:00
Loading subtitles…

Từ Vựng:

Logistics: (n) hậu cần

Inventory: (n) hàng tồn kho

Dashboard: (n) bảng điều khiển

Order: (n) đơn hàng; (v) đặt hàng

Submit: (v) nộp, gửi (đơn, báo cáo)


Luyện tập thêm về bài học này: