Từ Vựng:
Shipment: (n) lô hàng
Record: (v) ghi lại; (n) hồ sơ
Delivery: (n) việc giao hàng
System: (n) hệ thống
Report: (n) báo cáo; (v) báo cáo
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Shipment: (n) lô hàng
Record: (v) ghi lại; (n) hồ sơ
Delivery: (n) việc giao hàng
System: (n) hệ thống
Report: (n) báo cáo; (v) báo cáo
Luyện tập thêm về bài học này: