Từ Vựng:
Audit: (n) kiểm toán; (v) kiểm tra, đánh giá
Loyalty: (n) sự trung thành
Competitor: (n) đối thủ cạnh tranh
Engagement: (n) sự tham gia, sự gắn kết
Awareness: (n) nhận thức, sự hiểu biết về thương hiệu
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Audit: (n) kiểm toán; (v) kiểm tra, đánh giá
Loyalty: (n) sự trung thành
Competitor: (n) đối thủ cạnh tranh
Engagement: (n) sự tham gia, sự gắn kết
Awareness: (n) nhận thức, sự hiểu biết về thương hiệu
Luyện tập thêm về bài học này: