Từ Vựng:
Survey: (n) cuộc khảo sát; (v) khảo sát
Brand: (n) thương hiệu; (v) gắn nhãn hiệu
Reliable: (adj) đáng tin cậy
Innovative: (adj) mang tính đổi mới
Feedback: (n) phản hồi
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Survey: (n) cuộc khảo sát; (v) khảo sát
Brand: (n) thương hiệu; (v) gắn nhãn hiệu
Reliable: (adj) đáng tin cậy
Innovative: (adj) mang tính đổi mới
Feedback: (n) phản hồi
Luyện tập thêm về bài học này: