Từ Vựng:
Brand: (n) thương hiệu
Campaign: (n) chiến dịch
Target: (v) nhắm tới; (n) mục tiêu
Audience: (n) khán giả, khách hàng mục tiêu
Briefing: (n) buổi họp ngắn cung cấp thông tin
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Brand: (n) thương hiệu
Campaign: (n) chiến dịch
Target: (v) nhắm tới; (n) mục tiêu
Audience: (n) khán giả, khách hàng mục tiêu
Briefing: (n) buổi họp ngắn cung cấp thông tin
Luyện tập thêm về bài học này: