Từ Vựng:
Budget: (n) ngân sách
Funds: (n) quỹ, nguồn vốn
Marketing: (n) tiếp thị
Approval: (n) sự phê duyệt
Report: (n) báo cáo; (v) báo cáo
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Budget: (n) ngân sách
Funds: (n) quỹ, nguồn vốn
Marketing: (n) tiếp thị
Approval: (n) sự phê duyệt
Report: (n) báo cáo; (v) báo cáo
Luyện tập thêm về bài học này: