Từ Vựng:
Virtual: (adj) ảo
Hybrid: (adj) kết hợp
Attendees: (n) người tham dự
Schedule: (n) lịch trình; (v) lên lịch
Backup: (n) phương án dự phòng; (v) sao lưu dữ liệu
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Virtual: (adj) ảo
Hybrid: (adj) kết hợp
Attendees: (n) người tham dự
Schedule: (n) lịch trình; (v) lên lịch
Backup: (n) phương án dự phòng; (v) sao lưu dữ liệu
Luyện tập thêm về bài học này: