Từ Vựng:
Audit: (n) kiểm toán; (v) kiểm tra, đánh giá
Content: (n) nội dung
Update: (v) cập nhật; (n) bản cập nhật
Recommendation: (n) sự đề xuất, khuyến nghị
Support: (v) hỗ trợ; (n) sự hỗ trợ
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Audit: (n) kiểm toán; (v) kiểm tra, đánh giá
Content: (n) nội dung
Update: (v) cập nhật; (n) bản cập nhật
Recommendation: (n) sự đề xuất, khuyến nghị
Support: (v) hỗ trợ; (n) sự hỗ trợ
Luyện tập thêm về bài học này: