Từ Vựng:
Conflict: (n) xung đột
Client: (n) khách hàng
Funder: (n) nhà tài trợ
Transparent: (adj) trong suốt, dễ nhìn thấy
Confidentiality: (n) tính bảo mật
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Conflict: (n) xung đột
Client: (n) khách hàng
Funder: (n) nhà tài trợ
Transparent: (adj) trong suốt, dễ nhìn thấy
Confidentiality: (n) tính bảo mật
Luyện tập thêm về bài học này: