Từ Vựng:
Awareness: (n) nhận thức
Engagement: (n) sự tương tác, sự tham gia
Sustainability: (n) tính bền vững
Transparent: (adj) minh bạch
Timeline: (n) dòng thời gian, kế hoạch thời gian
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Awareness: (n) nhận thức
Engagement: (n) sự tương tác, sự tham gia
Sustainability: (n) tính bền vững
Transparent: (adj) minh bạch
Timeline: (n) dòng thời gian, kế hoạch thời gian
Luyện tập thêm về bài học này: