Từ Vựng:
Compliance: (n) sự tuân thủ
Cross-border: (adj) xuyên biên giới
Regulatory: (adj) thuộc về quản lý, điều chỉnh
Fines: (n) tiền phạt
Policy: (n) chính sách
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Compliance: (n) sự tuân thủ
Cross-border: (adj) xuyên biên giới
Regulatory: (adj) thuộc về quản lý, điều chỉnh
Fines: (n) tiền phạt
Policy: (n) chính sách
Luyện tập thêm về bài học này: