Từ Vựng:
Demand generation: (n) tạo nhu cầu
Roi: (n) lợi tức đầu tư
Pipeline: (n) quy trình bán hàng
Conversion rate: (n) tỷ lệ chuyển đổi
Seasonality: (n) tính theo mùa vụ
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Demand generation: (n) tạo nhu cầu
Roi: (n) lợi tức đầu tư
Pipeline: (n) quy trình bán hàng
Conversion rate: (n) tỷ lệ chuyển đổi
Seasonality: (n) tính theo mùa vụ
Luyện tập thêm về bài học này: