Từ Vựng:
Contingency: (n) kế hoạch dự phòng
Risk: (n) rủi ro
Delay: (v) trì hoãn; (n) sự trì hoãn
Supplier: (n) nhà cung cấp
Monitor: (v) giám sát; (n) người giám sát, thiết bị giám sát
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Contingency: (n) kế hoạch dự phòng
Risk: (n) rủi ro
Delay: (v) trì hoãn; (n) sự trì hoãn
Supplier: (n) nhà cung cấp
Monitor: (v) giám sát; (n) người giám sát, thiết bị giám sát
Luyện tập thêm về bài học này: