Flashcards và Quiz Từ Vựng: Tầm Nhìn Quy Hoạch Tổng Thể Cho Tái Phát Triển Khu Đất Ô Nhiễm – Easy Level

Brownfield
(n) khu đất đã qua sử dụng, thường là đất công nghiệp cũ cần tái phát triển
Regeneration
(n) sự tái tạo, phục hồi (khu vực, công trình)
Congestion
(n) sự tắc nghẽn (giao thông, không gian)
Community
(n) cộng đồng (dân cư, khu vực)
Playground
(n) sân chơi (cho trẻ em)

Click a card to flip it and reveal the meaning.

2. Match the words with their meanings
Brownfield
Regeneration
Congestion
Community
Playground
(n) sân chơi (cho trẻ em)
(n) sự tắc nghẽn (giao thông, không gian)
(n) cộng đồng (dân cư, khu vực)
(n) sự tái tạo, phục hồi (khu vực, công trình)
(n) khu đất đã qua sử dụng, thường là đất công nghiệp cũ cần tái phát triển

Drag the cards on the right so each lines up with the correct item on the left.

3. What does “Brownfield” mean?
4. What does “Regeneration” mean?
5. What does “Congestion” mean?
6. What does “Community” mean?
7. What does “Playground” mean?

Luyện tập thêm về bài học này: