Từ Vựng:
Specification: (n) bản đặc tả kỹ thuật
Procurement: (n) việc mua sắm, cung ứng
Supplier: (n) nhà cung cấp
Storage: (n) kho lưu trữ, việc lưu trữ
Delivery: (n) việc giao hàng, vận chuyển
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Specification: (n) bản đặc tả kỹ thuật
Procurement: (n) việc mua sắm, cung ứng
Supplier: (n) nhà cung cấp
Storage: (n) kho lưu trữ, việc lưu trữ
Delivery: (n) việc giao hàng, vận chuyển
Luyện tập thêm về bài học này: