Từ Vựng:
Journalist: (n) nhà báo
Relationship: (n) mối quan hệ
Agency: (n) đại lý, công ty đại diện
Contact: (v) liên hệ; (n) người liên hệ
Response: (n) phản hồi, câu trả lời
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Journalist: (n) nhà báo
Relationship: (n) mối quan hệ
Agency: (n) đại lý, công ty đại diện
Contact: (v) liên hệ; (n) người liên hệ
Response: (n) phản hồi, câu trả lời
Luyện tập thêm về bài học này: