Từ Vựng:
Promotion: (n) sự quảng bá, sự khuyến mãi
Discount: (n) sự giảm giá; (v) giảm giá
Budget: (n) ngân sách; (v) lập ngân sách
Approve: (v) phê duyệt, chấp thuận
Training: (n) đào tạo, huấn luyện
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Promotion: (n) sự quảng bá, sự khuyến mãi
Discount: (n) sự giảm giá; (v) giảm giá
Budget: (n) ngân sách; (v) lập ngân sách
Approve: (v) phê duyệt, chấp thuận
Training: (n) đào tạo, huấn luyện
Luyện tập thêm về bài học này: