Từ Vựng:
Market share: (n) thị phần
Growth: (n) sự tăng trưởng
Competitor: (n) đối thủ cạnh tranh
Supply: (v) cung cấp; (n) nguồn cung
Presentation: (n) bài thuyết trình
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Market share: (n) thị phần
Growth: (n) sự tăng trưởng
Competitor: (n) đối thủ cạnh tranh
Supply: (v) cung cấp; (n) nguồn cung
Presentation: (n) bài thuyết trình
Luyện tập thêm về bài học này: