Từ Vựng:
Campaign: (n) chiến dịch
Audience: (n) khán giả, đối tượng mục tiêu
Budget: (n) ngân sách
Launch: (v) ra mắt, phát động
Channel: (n) kênh (phân phối, truyền thông)
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Campaign: (n) chiến dịch
Audience: (n) khán giả, đối tượng mục tiêu
Budget: (n) ngân sách
Launch: (v) ra mắt, phát động
Channel: (n) kênh (phân phối, truyền thông)
Luyện tập thêm về bài học này: