Flashcards và Quiz Từ Vựng: Thuyết Trình Phân Tích ROI Công Nghệ Marketing – Easy Level

ROI
(n) lợi tức đầu tư
Automation
(n) tự động hóa
Engagement
(n) sự tương tác, sự tham gia
Investment
(n) sự đầu tư
Manual
(adj) thủ công; (n) sách hướng dẫn

Click a card to flip it and reveal the meaning.

2. Match the words with their meanings
ROI
Automation
Engagement
Investment
Manual
(n) lợi tức đầu tư
(n) tự động hóa
(n) sự tương tác, sự tham gia
(adj) thủ công; (n) sách hướng dẫn
(n) sự đầu tư

Drag the cards on the right so each lines up with the correct item on the left.

3. What does “ROI” mean?
4. What does “Automation” mean?
5. What does “Engagement” mean?
6. What does “Investment” mean?
7. What does “Manual” mean?

Luyện tập thêm về bài học này: