Flashcards và Quiz Từ Vựng: Thuyết Trình Dashboard Hiệu Suất Marketing Hàng Tháng – Easy Level

Dashboard
(n) bảng điều khiển (thông tin tổng hợp)
Leads
(n) khách hàng tiềm năng
Channel
(n) kênh (phân phối, truyền thông)
Performance
(n) hiệu quả, kết quả hoạt động
Focus
(v) tập trung; (n) trọng tâm, điểm nhấn

Click a card to flip it and reveal the meaning.

2. Match the words with their meanings
Dashboard
Leads
Channel
Performance
Focus
(n) khách hàng tiềm năng
(n) hiệu quả, kết quả hoạt động
(v) tập trung; (n) trọng tâm, điểm nhấn
(n) bảng điều khiển (thông tin tổng hợp)
(n) kênh (phân phối, truyền thông)

Drag the cards on the right so each lines up with the correct item on the left.

3. What does “Dashboard” mean?
4. What does “Leads” mean?
5. What does “Channel” mean?
6. What does “Performance” mean?
7. What does “Focus” mean?

Luyện tập thêm về bài học này: