Từ Vựng:
Benchmark: (n) chuẩn mực đánh giá
Efficiency: (n) hiệu quả
Innovation: (n) sự đổi mới
Proposal: (n) đề xuất
Rivals: (n) đối thủ cạnh tranh
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Benchmark: (n) chuẩn mực đánh giá
Efficiency: (n) hiệu quả
Innovation: (n) sự đổi mới
Proposal: (n) đề xuất
Rivals: (n) đối thủ cạnh tranh
Luyện tập thêm về bài học này: