Từ Vựng:
Launch: (v) ra mắt; (n) sự ra mắt
Promotion: (n) sự quảng bá, khuyến mãi
Rehearsal: (n) buổi diễn tập
Technical: (adj) thuộc về kỹ thuật
Progress: (n) tiến trình, sự tiến bộ; (v) tiến triển
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Launch: (v) ra mắt; (n) sự ra mắt
Promotion: (n) sự quảng bá, khuyến mãi
Rehearsal: (n) buổi diễn tập
Technical: (adj) thuộc về kỹ thuật
Progress: (n) tiến trình, sự tiến bộ; (v) tiến triển
Luyện tập thêm về bài học này: